tính từ “final”
dạng cơ bản final (more/most)
- cuối cùng
Đăng ký để xem bản dịch của các câu ví dụ và định nghĩa đơn ngữ của mỗi từ.
We reached the final stage of our project just before the deadline.
- dứt khoát
The judge's ruling was final, so there was no chance of appealing further.
- tối hậu
Their final objective was to provide clean drinking water for the entire community.
- chỉ mục đích
In “I left early so I could catch my train,” the phrase “so I could catch my train” is a final clause.
danh từ “final”
số ít final, số nhiều finals
- thi cuối kỳ
I stayed up all night studying for my finals because they could determine my overall grade.
- thi tốt nghiệp
He felt both nervous and excited before sitting his finals at Oxford.
- chung kết
Two skilled teams will meet in the final tomorrow to decide the champion.
- (trong ngữ âm học) phần cuối của một âm tiết
When analyzing the syllable's structure, pay close attention to the final.
- (trong âm nhạc) âm chủ hoặc âm giai của một điệu Gregorian
The choir ended on the final, giving the hymn a strong sense of resolution.