Từ này cũng có thể là một dạng của:
danh từ “attentions”
attentions, chỉ tồn tại ở dạng số nhiều
- hành động thể hiện sự quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó, thường là theo cách lãng mạn
Đăng ký để xem bản dịch của các câu ví dụ và định nghĩa đơn ngữ của mỗi từ.
John noticed the attentions he received from Mary, who made sure to bring him coffee every day.