Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để thêm từ này vào từ điển thông minh của chúng tôi 😊.
ˈsteɪtmənt US UK
·

statement of stockholders' equity (EN)
cụm từ

cụm từ “statement of stockholders' equity”

  1. báo cáo vốn chủ sở hữu của cổ đông (một báo cáo kế toán cho thấy cách phần sở hữu của các chủ sở hữu trong một công ty đã thay đổi trong một khoảng thời gian nhất định)
    The auditor analyzed the statement of stockholders' equity to assess the company's financial health.