·

debt security (EN)
cụm từ

cụm từ “debt security”

  1. chứng khoán nợ (một công cụ tài chính đại diện cho một khoản vay do nhà đầu tư thực hiện cho người vay, thường trả lãi và hoàn trả gốc khi đáo hạn)
    Many corporations issue debt securities, such as bonds, to raise money for new projects.