ngân sách hoạt động (một kế hoạch tài chính ước tính thu nhập và chi phí cho các hoạt động hàng ngày của một tổ chức trong một khoảng thời gian cụ thể)
Đăng ký để xem bản dịch của các câu ví dụ và định nghĩa đơn ngữ của mỗi từ.
The non-profit organization carefully prepared its operatingbudget to ensure it could continue its programs throughout the year.
ngân sách hoạt động (một ngân sách bao gồm các chi phí cho hoạt động thường xuyên của các cơ quan chính phủ, không bao gồm chi phí cho các dự án lớn hoặc đầu tư)
The city council debated the operatingbudget, focusing on funding for public services like schools and sanitation.