·

operating budget (EN)
cụm từ

cụm từ “operating budget”

  1. ngân sách hoạt động (một kế hoạch tài chính ước tính thu nhập và chi phí cho các hoạt động hàng ngày của một tổ chức trong một khoảng thời gian cụ thể)
    The non-profit organization carefully prepared its operating budget to ensure it could continue its programs throughout the year.
  2. ngân sách hoạt động (một ngân sách bao gồm các chi phí cho hoạt động thường xuyên của các cơ quan chính phủ, không bao gồm chi phí cho các dự án lớn hoặc đầu tư)
    The city council debated the operating budget, focusing on funding for public services like schools and sanitation.